Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quầy lễ tân" (1)
quầy lễ tân

Tiếng Anh
Danh từfront desk
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
Please register at the reception desk.
Từ liên quan "quầy lễ tân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quầy lễ tân" (2)
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
I leave my luggage at the front desk.
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
Please register at the reception desk.
